lận đận

  1. malchanceux
    • Thí sinh lận đận
      candidat malchanceux
  2. dur; rude; pénible
    • Đời sống lận đận
      vie pénible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lận đận
Một người đàn ông lận đận với những gánh hàng rong trên con đường dài.